Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hai âm tiết để chỉ mức độ tăng tiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tiến nhất bộ
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
Đây là kết hợp của 进 (tiến) + 一 (một) + 步 (bước), nghĩa đen 'tiến thêm một bước'. Dùng như trạng ngữ hoặc động từ để chỉ việc đi sâu hơn, mở rộng hơn hoặc tiếp tục một hành động nào đó.
Câu ví dụ
- 我们需要进一步讨论这个问题。
- 让我进一步了解一下情况。
Kết hợp thường gặp
- 进一步了解
- 进一步发展
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.