Từ vựng tiếng Trung
cí*qù

Nghĩa tiếng Việt

từ chức, rời bỏ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưỡi)

13 nét

Bộ: (riêng tư)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi từ bỏ công việc, chức vụ một cách chính thức. Mang sắc thái trang trọng hơn '辞职' (nghỉ việc). Thường đi với '职务' (chức vụ) hoặc '工作' (công việc).

Câu ví dụ

  • 他辞去了经理的职务Tā cíqùle jīnglǐ de zhíwù thanh 1

    Anh ấy đã từ chức vị trí giám đốc

  • 她决定辞去工作Tā juédìng cíqù gōngzuò thanh 1

    Cô ấy quyết định nghỉ việc

  • 辞去职务Cíqù zhíwù thanh 2

    từ chức

  • 辞去职位Cíqù zhíwèi thanh 2

    từ bỏ vị trí

Kết hợp thường gặp

  • 辞去工作cíqù gōngzuò thanh 2

    nghỉ việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.