Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*xué

Nghĩa tiếng Việt

Chuyển học — chuyển trường, thay đổi trường học đang theo học.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

8 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Áp dụng cho học sinh phổ thông; sinh viên đại học dùng 转专业 (chuyển ngành) hoặc 转校 tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 他因为家里搬家而转学了。Tā yīnwèi jiālǐ bānjiā ér zhuǎnxué le. thanh 1

    Anh ấy chuyển trường vì gia đình chuyển nhà.

  • 转学手续需要提前办理。Zhuǎnxué shǒuxù xūyào tíqián bànlǐ. thanh 3

    Thủ tục chuyển trường cần được giải quyết trước.

  • 她转学到了一所重点学校。Tā zhuǎnxué dào le yī suǒ zhòngdiǎn xuéxiào. thanh 1

    Cô ấy chuyển đến một trường trọng điểm.

  • 孩子转学后需要重新适应环境。Háizi zhuǎnxué hòu xūyào chóngxīn shìyìng huánjìng. thanh 2

    Sau khi chuyển trường, trẻ cần thích nghi lại với môi trường mới.

Kết hợp thường gặp

  • 转学手续zhuǎnxué shǒuxù thanh 3

    thủ tục chuyển trường

  • 办理转学bànlǐ zhuǎnxué thanh 4

    làm thủ tục chuyển trường

  • 转学证明zhuǎnxué zhèngmíng thanh 3

    giấy chuyển trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.