Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ 为 hoặc 成 để chỉ kết quả của sự biến đổi trạng thái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyển hóa
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa转化 là động từ chỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc từ dạng này sang dạng khác. Cấu trúc: A转化为B (A chuyển hóa thành B).
Câu ví dụ
- 水可以转化为冰。
Nước có thể chuyển hóa thành băng.
- 我们要把困难转化为机会。
Chúng ta cần chuyển hóa khó khăn thành cơ hội.
- 这个技术转化为生产力。
Công nghệ này chuyển hóa thành lực lượng sản xuất.
Kết hợp thường gặp
- 转化为
chuyển hóa thành
- 转化成
chuyển hóa thành
- 相互转化
chuyển hóa lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.