Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa转化 là động từ chỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc từ dạng này sang dạng khác. Cấu trúc: A转化为B (A chuyển hóa thành B).
Câu ví dụ
- 水可以转化为冰。
Nước có thể chuyển hóa thành băng.
- 我们要把困难转化为机会。
Chúng ta cần chuyển hóa khó khăn thành cơ hội.
- 这个技术转化为生产力。
Công nghệ này chuyển hóa thành lực lượng sản xuất.
Kết hợp thường gặp
- 转化为
chuyển hóa thành
- 转化成
chuyển hóa thành
- 相互转化
chuyển hóa lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.