Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐ*sù

Nghĩa tiếng Việt

khởi tố, kiện tụng

Âm Hán Việt

khởi tố

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi với giới từ 向 để chỉ cơ quan tiếp nhận đơn kiện, ví dụ như khởi tố ra tòa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khởi tố

Từng chữ

  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • tốkể, thuật; tố giác, mách

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

khởi (bắt đầu) + tố (tố cáo) — bắt đầu tố cáo ra tòa

Câu ví dụ

  • 提起起诉tíqǐ qǐsù thanh 2

    đơn kiện, khởi kiện

  • 被起诉bèi qǐsù thanh 4

    bị khởi tố

  • 起诉书qǐsù shū thanh 3

    đơn kiện

  • 向法院起诉xiàng fǎyuàn qǐsù thanh 4

    kiện ra tòa án

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.