Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà bổ ngữ hướng phổ biến. Đi sau động từ chỉ hành động 'lên': 跑起来 (chạy lên), 站起来 (đứng lên). Cũng có thể dùng độc lập: 起来! (Đứng lên!/Dậy!).
Câu ví dụ
- 请站起来
Làm ơn đứng lên
- 天亮了,起来吧
Trời sáng rồi, dậy đi
- 我们起来跳舞
Chúng tôi đứng lên nhảy
- 雨停了,太阳出来了
Mưa tạnh rồi, mặt trời mọc ra
Kết hợp thường gặp
- 站起来
đứng dậy
- 坐起来
ngồi dậy
- 起来吧
dậy đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.