Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phổ biến chỉ hành động thức dậy sau khi ngủ. Trong giao tiếp, 该起床了 (đến lúc phải thức dậy rồi) dùng để nhắc nhở. 起床 thường đi với thời gian: 七点起床 (7 giờ thức dậy). Trong tiếng Trung, 起床 cũng có thể là rời giường (không nhất thiết là buổi sáng).
Câu ví dụ
- 我七点起床
Tôi thức dậy lúc bảy giờ
- 该起床了
Đến lúc phải thức dậy rồi
- 还没起床
vẫn chưa thức dậy
- 起床吧
Thức dậy đi
- 每天早上六点起床
Mỗi buổi sáng sáu giờ thức dậy
Kết hợp thường gặp
- 起床时间
giờ thức dậy
- 早起床
thức dậy sớm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.