Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐ*chuáng

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy, rời giường

Âm Hán Việt

khởi sàng

2 chữ17 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ phía sau và thường đứng sau trạng ngữ chỉ thời gian

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khởi sàng

Từng chữ

  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • sàngcái giường

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ phổ biến chỉ hành động thức dậy sau khi ngủ. Trong giao tiếp, 该起床了 (đến lúc phải thức dậy rồi) dùng để nhắc nhở. 起床 thường đi với thời gian: 七点起床 (7 giờ thức dậy). Trong tiếng Trung, 起床 cũng có thể là rời giường (không nhất thiết là buổi sáng).

Câu ví dụ

  • 我七点起床Wǒ qī diǎn qǐchuáng thanh 3

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ

  • 该起床了Gāi qǐchuáng le thanh 1

    Đến lúc phải thức dậy rồi

  • 还没起床Hái méi qǐchuáng thanh 2

    vẫn chưa thức dậy

  • 起床吧Qǐchuáng ba thanh 3

    Thức dậy đi

  • 每天早上六点起床Měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng thanh 3

    Mỗi buổi sáng sáu giờ thức dậy

Kết hợp thường gặp

  • 起床时间qǐchuáng shíjiān thanh 3

    giờ thức dậy

  • 早起床zǎo qǐchuáng thanh 3

    thức dậy sớm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.