Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả trạng thái hào hứng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khởi kình
Từng chữ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 劲kìnhsức mạnh; cứng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong khẩu ngữ; thường đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả hoặc làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 他干活儿很起劲,一点也不累。
Anh ấy làm việc rất hăng hái, không mệt chút nào.
- 大家听到好消息都起劲了。
Mọi người nghe tin vui đều trở nên phấn chấn hơn.
- 孩子们玩起劲来就忘了时间。
Trẻ con mải chơi hăng hái mà quên mất thời gian.
- 他越说越起劲,停不下来。
Anh ấy nói càng ngày càng hứng, không dừng lại được.
Kết hợp thường gặp
- 干得起劲
làm hăng hái, làm phấn khởi
- 越来越起劲
ngày càng hứng khởi
- 玩起劲
chơi hăng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.