Từ vựng tiếng Trung
qǐ*fú

Nghĩa tiếng Việt

lên xuống, thăng trầm (chỉ sự dao động, biến đổi có chu kỳ — cả vật lý lẫn cảm xúc)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

起伏 có thể dùng cho vật lý (địa hình, sóng) hoặc trừu tượng (cảm xúc, vận mệnh). 起伏不定 nhấn mạnh sự không ổn định. Mang sắc thái trung tính.

Câu ví dụ

  • 山峦起伏,风景壮观。Shānluán qǐfú, fēngjǐng zhuàngguān. thanh 1

    Đồi núi nhấp nhô, phong cảnh hùng vĩ.

  • 他的情绪起伏不定,让人担心。Tā de qíngxù qǐfú bùdìng, ràng rén dānxīn. thanh 1

    Tâm trạng anh ấy thất thường lên xuống, khiến mọi người lo lắng.

  • 这首音乐节奏起伏,扣人心弦。Zhè shǒu yīnyuè jiézòu qǐfú, kòu rén xīnxián. thanh 4

    Bản nhạc này có nhịp điệu lên xuống, rất hấp dẫn.

  • 人生充满起伏,要学会坦然面对。Rénshēng chōngmǎn qǐfú, yào xuéhuì tǎnrán miànduì. thanh 2

    Cuộc đời đầy thăng trầm, phải học cách bình thản đối mặt.

Kết hợp thường gặp

  • 起伏不定qǐfú bùdìng thanh 3

    lên xuống thất thường

  • 情绪起伏qíngxù qǐfú thanh 2

    cảm xúc thăng trầm

  • 波浪起伏bōlàng qǐfú thanh 1

    sóng nhấp nhô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.