Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữHoàn toàn mang nghĩa bóng trong tiếng Trung hiện đại; tương đương 「chạy chọt, đi cửa hậu」trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 他靠走后门才得到这份工作。
Anh ta nhờ đi cửa sau mới có được việc làm này.
- 我们不应该走后门,要靠自己的能力。
Chúng ta không nên đi cửa sau, phải dựa vào năng lực của bản thân.
- 这个社会风气不好,到处都有人走后门。
Phong khí xã hội này không tốt, khắp nơi đều có người đi cửa sau.
- 他不愿意走后门,坚持通过正式考试入学。
Anh ấy không muốn đi cửa sau, kiên quyết vào trường qua kỳ thi chính thức.
Kết hợp thường gặp
- 靠走后门
nhờ đi cửa sau
- 不走后门
không đi cửa sau
- 走后门现象
hiện tượng đi cửa sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.