Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ hệ thống chính trị - xã hội, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư bản chủ nghĩa
Từng chữ
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 主chủngười đứng đầu
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị-kinh tế; trong văn bản học thuật thường đối lập với 社会主义 (chủ nghĩa xã hội) và 共产主义 (chủ nghĩa cộng sản).
Câu ví dụ
- 资本主义制度在西方国家占主导地位。
Chế độ tư bản chủ nghĩa chiếm vị trí chủ đạo ở các nước phương Tây.
- 他在研究资本主义的发展历史。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử phát triển của chủ nghĩa tư bản.
- 资本主义与社会主义是两种不同的经济体制。
Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội là hai hệ thống kinh tế khác nhau.
- 马克思对资本主义进行了深刻的批判。
Marx đã phê phán sâu sắc chủ nghĩa tư bản.
Kết hợp thường gặp
- 资本主义制度
chế độ tư bản chủ nghĩa
- 晚期资本主义
chủ nghĩa tư bản giai đoạn cuối
- 自由资本主义
chủ nghĩa tư bản tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.