Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để biểu thị sự oán trách nhẹ nhàng hơn trách bị, có thể mang tân ngữ chỉ người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trách quái
Từng chữ
- 责tráchcầu xin; trách mắng
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh hành động đổ lỗi/trách móc; phân biệt với 批评 (phê bình mang tính xây dựng hơn).
Câu ví dụ
- 他责怪我没有提前告诉他。
Anh ấy trách tôi vì không nói trước cho anh ấy biết.
- 你不应该责怪别人。
Anh không nên đổ lỗi cho người khác.
- 父母责怪孩子不努力学习。
Bố mẹ trách con không chịu học hành chăm chỉ.
- 她责怪自己没有早点做决定。
Cô ấy tự trách bản thân vì không quyết định sớm hơn.
Kết hợp thường gặp
- 责怪别人
đổ lỗi cho người khác
- 责怪自己
tự trách bản thân
- 互相责怪
trách móc lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.