Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ chức danh hoặc vai trò của một người trong tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phụ trách nhân
Từng chữ
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
- 责tráchcầu xin; trách mắng
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người chịu trách nhiệm chính cho công việc, dự án, hoặc bộ phận.
Câu ví dụ
- 他是这个项目的负责人
anh ấy là người phụ trách dự án này
- 请联系项目负责人
vui lòng liên hệ người phụ trách dự án
- 各部门负责人开会
người phụ trách các bộ phận họp
- 谁是这件事的负责人
ai là người phụ trách việc này
Kết hợp thường gặp
- 项目负责人
- 部门负责人
- 负责人会议
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.