Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không thể mang trực tiếp tân ngữ chỉ người phía sau mà phải dùng giới từ giới thiệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết thoại
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ghép, chỉ hoạt động nói chuyện liên tục, không phải một câu đơn lẻ. Phân biệt với 说 (nói một câu) 和 话 (lời nói).
Câu ví dụ
- 老师正在说话
Thầy giáo đang phát biểu
- 不要说话了
Đừng nói nữa
- 我想跟你说话
Tôi muốn nói chuyện với bạn
- 他在打电话说话
Anh ấy đang nói chuyện qua điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 说说话
trò chuyện một chút
- 会说话
biết cách nói chuyện khéo léo
- 说话声音
giọng nói
- 没大没小说话
nói chuyện không biết lễ phép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.