Từ vựng tiếng Trung
chéng*shí

Nghĩa tiếng Việt

thành thật, thật thà

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ phẩm chất đạo đức – nói thật, không lừa dối. Trong văn hóa Trung Quốc, 诚实 là một đức tính quan trọng.

Câu ví dụ

  • 他是一个诚实的人。 thanh 5
  • 做人要诚实,不能撒谎。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 诚实守信 thanh 5
  • 诚实的孩子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.