Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chéng*shí

Nghĩa tiếng Việt

thành thật, thật thà

Âm Hán Việt

thành thực

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thành thực

Từng chữ

  • thànhthật thà, thành thật
  • thựcthật, thực, đúng; thật thà

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ phẩm chất đạo đức – nói thật, không lừa dối. Trong văn hóa Trung Quốc, 诚实 là một đức tính quan trọng.

Câu ví dụ

  • 他是一个诚实的人。
  • 做人要诚实,不能撒谎。

Kết hợp thường gặp

  • 诚实守信
  • 诚实的孩子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.