Từ vựng tiếng Trung
tǎo*rén
xǐ*huan

Nghĩa tiếng Việt

được người khác yêu thích, gây thiện cảm, dễ ưa (từ 讨人 nghĩa là 'được người', 人喜欢 = người thích)

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng cho người, con vật,đánh giá tính cách hoặc ngoại hình gây thiện cảm. Antonym:讨人厌 (đáng ghét).

Câu ví dụ

  • 她很讨人喜欢Tā hěn tǎorén xǐhuan thanh 1

    Cô ấy rất được yêu thích

  • 这个孩子讨人喜欢Zhège háizi tǎorén xǐhuan thanh 4

    Đứa trẻ này rất ưa nhìn

  • 讨人喜欢的性格tǎorén xǐhuan de xìnggé thanh 3

    Tính cách gây thiện cảm

  • 他很讨人喜欢Tā hěn tǎorén xǐhuan thanh 1

    Hắn rất được người khác thích

Kết hợp thường gặp

  • 讨人喜欢的人tǎorén xǐhuan de rén thanh 3

    người được yêu thích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.