Từ vựng tiếng Trung
biǎo*yǎn

Nghĩa tiếng Việt

Biểu diễn

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

表演 có thể là động từ (biểu diễn) hoặc danh từ (buổi biểu diễn). Là động từ, nó mang hành động trình diễn nghệ thuật trước công chúng. Là danh từ, nó chỉ một buổi diễn. Trong giao tiếp, người ta thường用 表演 cho các hoạt động nghệ thuật như múa, kịch, hát, chơi nhạc cụ.

Câu ví dụ

  • 孩子们在舞台上表演舞蹈。Háizimen zài wǔtái shàng biǎoyǎn wǔdǎo. thanh 2
  • 这个表演非常精彩。Zhège biǎoyǎn fēicháng jīngcǎi. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 表演节目biǎoyǎn jiémù thanh 3
  • 现场表演xiànchǎng biǎoyǎn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.