Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, theo sau là một phân câu hoặc cụm danh từ làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biểu minh
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Trang trọng hơn 表现. Dùng trong văn cảnh chính thức: tuyên bố lập trường, kết quả nghiên cứu, thái độ. Thường đi với: 态度 (thái độ), 立场 (lập trường), 观点 (quan điểm). Synonym: 表示 (bày tỏ), 说明 (giải thích).
Câu ví dụ
- 他表明了自己的态度。
- 研究表明,运动有益健康。
Kết hợp thường gặp
- 表明立场
- 明确表明
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.