Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữexistingMeaning 「nhu yếu phẩm」 quá hẹp — 衣食住行 chỉ toàn bộ sinh hoạt thiết yếu bao gồm ăn, mặc, ở, đi lại.
Câu ví dụ
- 政府有责任保障人民的衣食住行。
Chính phủ có trách nhiệm bảo đảm nhu cầu ăn mặc ở đi lại của người dân.
- 现代科技改变了人们的衣食住行方式。
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách thức ăn mặc ở đi lại của con người.
- 他的衣食住行全部由公司负担。
Toàn bộ chi phí ăn ở đi lại của anh ấy do công ty chi trả.
- 衣食住行是最基本的民生需求。
Ăn mặc ở đi lại là nhu cầu dân sinh cơ bản nhất.
Kết hợp thường gặp
- 衣食住行问题
vấn đề ăn mặc ở đi lại
- 解决衣食住行
giải quyết nhu cầu thiết yếu
- 衣食住行费用
chi phí sinh hoạt
- 保障衣食住行
đảm bảo nhu cầu cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.