Từ vựng tiếng Trung
róng*huà

Nghĩa tiếng Việt

tan chảy

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sâu bọ)

16 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tan chảy

Câu ví dụ

  • 这是融化Zhè shì 融化 thanh 4

    Đây là tan chảy

  • 我喜欢融化Wǒ xǐhuān 融化 thanh 3

    Tôi thích 融化

  • 有融化Yǒu 融化 thanh 3

    Có 融化

  • 没有融化Méiyǒu 融化 thanh 2

    Không có 融化

Kết hợp thường gặp

  • 很融化很 融化 thanh 5

    很 融化

  • 非常融化非常 融化 thanh 5

    非常 融化

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.