Từ vựng tiếng Trung
kǔ*nàn

Nghĩa tiếng Việt

Khổ nạn — nỗi khổ đau và tai họa dày vò, thống khổ sâu sắc về cả thể xác lẫn tinh thần. Nặng nề hơn 痛苦 (đau khổ đơn thuần).

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

苦难 mang tính nặng nề, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học, hay tôn giáo; ít dùng cho khó khăn bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 经历苦难使人变得更坚强。Jīnglì kǔnàn shǐ rén biàn de gèng jiānqiáng. thanh 1

    Trải qua khổ nạn giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn.

  • 战争带给人们无尽的苦难。Zhànzhēng dài gěi rénmen wújìn de kǔnàn. thanh 4

    Chiến tranh mang lại cho con người vô vàn khổ nạn.

  • 她在苦难中仍然保持着乐观。Tā zài kǔnàn zhōng réngrán bǎochízhe lèguān. thanh 1

    Dù trong khổ nạn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan.

  • 这段历史记录了人民的苦难岁月。Zhè duàn lìshǐ jìlùle rénmín de kǔnàn suìyuè. thanh 4

    Đoạn lịch sử này ghi lại những năm tháng khổ nạn của nhân dân.

Kết hợp thường gặp

  • 苦难历程kǔnàn lìchéng thanh 3

    hành trình gian khổ

  • 饱受苦难bǎo shòu kǔnàn thanh 3

    chịu đựng nhiều khổ nạn

  • 苦难岁月kǔnàn suìyuè thanh 3

    những năm tháng gian khổ

  • 走出苦难zǒuchū kǔnàn thanh 3

    vượt qua khổ nạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.