Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho các động từ như 承受 (chịu đựng), 摆脱 (thoát khỏi)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khổ nạn
Từng chữ
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
- 难nạnkhó khăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苦难 mang tính nặng nề, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học, hay tôn giáo; ít dùng cho khó khăn bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
- 经历苦难使人变得更坚强。
Trải qua khổ nạn giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn.
- 战争带给人们无尽的苦难。
Chiến tranh mang lại cho con người vô vàn khổ nạn.
- 她在苦难中仍然保持着乐观。
Dù trong khổ nạn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan.
- 这段历史记录了人民的苦难岁月。
Đoạn lịch sử này ghi lại những năm tháng khổ nạn của nhân dân.
Kết hợp thường gặp
- 苦难历程
hành trình gian khổ
- 饱受苦难
chịu đựng nhiều khổ nạn
- 苦难岁月
những năm tháng gian khổ
- 走出苦难
vượt qua khổ nạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.