Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苦难 mang tính nặng nề, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học, hay tôn giáo; ít dùng cho khó khăn bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
- 经历苦难使人变得更坚强。
Trải qua khổ nạn giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn.
- 战争带给人们无尽的苦难。
Chiến tranh mang lại cho con người vô vàn khổ nạn.
- 她在苦难中仍然保持着乐观。
Dù trong khổ nạn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan.
- 这段历史记录了人民的苦难岁月。
Đoạn lịch sử này ghi lại những năm tháng khổ nạn của nhân dân.
Kết hợp thường gặp
- 苦难历程
hành trình gian khổ
- 饱受苦难
chịu đựng nhiều khổ nạn
- 苦难岁月
những năm tháng gian khổ
- 走出苦难
vượt qua khổ nạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.