Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các sản phẩm hoặc công nghệ tiết kiệm năng lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiết năng
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa节能 thường dùng như tính từ trước danh từ (节能灯, 节能产品) hoặc trong cụm 节能减排. Gắn với lĩnh vực bảo vệ môi trường và chính sách năng lượng.
Câu ví dụ
- 这款冰箱有节能认证。
Tủ lạnh này có chứng nhận tiết kiệm năng lượng.
- 节能灯比普通灯泡省电很多。
Đèn tiết kiệm điện tiêu thụ ít điện hơn bóng thường nhiều.
- 政府鼓励企业采用节能技术。
Chính phủ khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng.
- 节能减排是应对气候变化的重要措施。
Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải là biện pháp quan trọng ứng phó biến đổi khí hậu.
Kết hợp thường gặp
- 节能减排
tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải
- 节能灯
đèn tiết kiệm điện
- 节能技术
công nghệ tiết kiệm năng lượng
- 节能环保
tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.