Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các thiết bị hoặc biện pháp tiết kiệm nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiết thủy
Từng chữ
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, nông nghiệp, sinh hoạt hàng ngày.
Câu ví dụ
- 我们要养成节水的好习惯
Chúng ta cần hình thành thói quen tốt tiết kiệm nước
- 这个装置可以节水
Thiết bị này có thể tiết kiệm nước
- 节水从我做起
Tiết kiệm nước bắt đầu từ tôi
- 农业需要节水灌溉
Nông nghiệp cần tưới tiêu tiết kiệm nước
Kết hợp thường gặp
- 节水设备
thiết bị tiết kiệm nước
- 节水灌溉
tưới tiêu tiết kiệm nước
- 节水意识
nhận thức tiết kiệm nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.