Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từMàu, sắc, vẻ đẹp thị giác; cũng có thể chỉ phong cách, đặc trưng.
Câu ví dụ
- 这幅画的色彩很美。
- 春天给大地带来了色彩。
Kết hợp thường gặp
- 色彩鲜艳
- 多种色彩
- 富有色彩
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.