Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
háng*bān

Nghĩa tiếng Việt

chuyến bay, chuyến bay định kỳ

Âm Hán Việt

hàng ban

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (ngọc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chuyến bay định kỳ của máy bay, thường đi kèm với số hiệu chuyến bay

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàng ban

Từng chữ

  • hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
  • banlớp học; ca làm việc, buổi làm việc; toán, tốp, đoàn; gánh hát, ban nhạc

Tầng từ vựng

航 (hàng) nghĩa là hàng không, bay; 班 (ban) nghĩa là lịch trình định kỳ. 航班 là chuyến bay theo lịch trình cố định của hãng hàng không.

Câu ví dụ

  • 我错过了航班。Wǒ cuòguò le hángbān. thanh 3

    Tôi lỡ chuyến bay.

  • 这班航班准点到达。Zhè bān hángbān zhǔndiǎn dàodá. thanh 4

    Chuyến bay này đến đúng giờ.

  • 请确认航班信息。Qǐng quèrèn hángbān xìnxī. thanh 3

    Vui lòng xác nhận thông tin chuyến bay.

Kết hợp thường gặp

  • 国际航班guójì hángbān thanh 2

    chuyến bay quốc tế

  • 航班号hángbān hào thanh 2

    số hiệu chuyến bay

  • 延误航班yánwù hángbān thanh 2

    chuyến bay bị chậm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.