Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hú*nào

Nghĩa tiếng Việt

náo loạn, làm bừa

Âm Hán Việt

hồ náo

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong khẩu ngữ để trách mắng ai đó đang làm những việc vô lý hoặc gây rối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồ náo

Từng chữ

  • hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • náoầm ĩ

Tầng từ vựng

Náo loạn hoặc làm bừa.

Câu ví dụ

  • 别在这里胡闹。Bié zài zhèlǐ húnào. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 胡闹一番
  • 不许胡闹
  • 无理胡闹

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.