Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để thể hiện thái độ khinh bỉ, không muốn liên quan đến kẻ xấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu dữ, dự, dư vi, vị ngũ
Từng chữ
- 羞tuđồ ăn ngon
- 与dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 伍ngũhàng ngũ (hàng gồm 5 lính); bằng hàng; 5, năm (như: 五, dùng viết trong văn tự)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.