Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ sự không hoàn hảo về mặt sinh lý, kỹ thuật hoặc cấu trúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khuyết hãm
Từng chữ
- 缺khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
- 陷hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 缺陷 (quē*xiàn). Hán-Việt: khuyet hãm.
Câu ví dụ
- 缺陷 — khiếm khuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.