Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa缺席 dùng cho người/thực thể đáng lẽ phải có mặt. Phân biệt với 缺勤 (vắng mặt trong giờ làm/học — nghĩa hẹp hơn). 出席 (tham dự) là antonym của 缺席.
Câu ví dụ
- 他今天缺席了,没有来上课。
Hôm nay anh ấy vắng mặt, không đến lớp.
- 被告缺席,法院决定缺席审判。
Bị cáo vắng mặt, tòa án quyết định xét xử vắng mặt.
- 会议上有几位成员缺席。
Trong cuộc họp có vài thành viên vắng mặt.
- 请假需要提前申请,不能无故缺席。
Xin phép vắng mặt cần đăng ký trước, không thể vắng không lý do.
Kết hợp thường gặp
- 缺席审判
xét xử vắng mặt
- 无故缺席
vắng mặt không lý do
- 长期缺席
vắng mặt dài hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.