Từ vựng tiếng Trung
quē*xí

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tịch — vắng mặt tại một sự kiện, buổi họp, phiên tòa mà đáng lẽ phải có mặt

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ gốm)

10 nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

缺席 dùng cho người/thực thể đáng lẽ phải có mặt. Phân biệt với 缺勤 (vắng mặt trong giờ làm/học — nghĩa hẹp hơn). 出席 (tham dự) là antonym của 缺席.

Câu ví dụ

  • 他今天缺席了,没有来上课。Tā jīntiān quēxí le, méiyǒu lái shàngkè. thanh 1

    Hôm nay anh ấy vắng mặt, không đến lớp.

  • 被告缺席,法院决定缺席审判。Bèigào quēxí, fǎyuàn juédìng quēxí shěnpàn. thanh 4

    Bị cáo vắng mặt, tòa án quyết định xét xử vắng mặt.

  • 会议上有几位成员缺席。Huìyì shàng yǒu jǐ wèi chéngyuán quēxí. thanh 4

    Trong cuộc họp có vài thành viên vắng mặt.

  • 请假需要提前申请,不能无故缺席。Qǐngjià xūyào tíqián shēnqǐng, bù néng wúgù quēxí. thanh 3

    Xin phép vắng mặt cần đăng ký trước, không thể vắng không lý do.

Kết hợp thường gặp

  • 缺席审判quēxí shěnpàn thanh 1

    xét xử vắng mặt

  • 无故缺席wúgù quēxí thanh 2

    vắng mặt không lý do

  • 长期缺席chángqī quēxí thanh 2

    vắng mặt dài hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.