Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh kết quả tất yếu
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chung cứu
Từng chữ
- 终chunghết; cuối, kết thúc
- 究cứukết cục; suy xét tỉ mỉ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa终究 nhấn mạnh kết quả không thể tránh khỏi, thường dùng trong câu có hàm ý ngậm ngùi hoặc khẳng định. Gần nghĩa 毕竟 (bìjìng) nhưng 终究 nhấn hơn vào thời gian chờ đợi trước khi đến kết quả.
Câu ví dụ
- 他终究还是离开了这座城市。
Cuối cùng anh ấy vẫn rời bỏ thành phố này.
- 努力终究会有回报的。
Nỗ lực rốt cuộc rồi cũng sẽ được đền đáp.
- 谎言终究会被揭穿。
Lời nói dối cuối cùng rồi cũng sẽ bị vạch trần.
- 他终究不是那种能坚持的人。
Rốt cuộc anh ta không phải kiểu người có thể kiên trì.
Kết hợp thường gặp
- 终究还是
cuối cùng vẫn cứ
- 终究会
cuối cùng sẽ
- 终究不是
rốt cuộc không phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.