Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fēnzhìtàlái

Nghĩa tiếng Việt

nườm nượp kéo đến; liên tiếp kéo đến

Âm Hán Việt

phân chí đạp lai

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: (đến, tới; rất, cực kỳ)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc người hoặc sự vật đến một cách liên tục, không ngớt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phân chí đạp lai

Từng chữ

  • phânrối rắm
  • chíđến, tới; rất, cực kỳ
  • đạpchồng chất; nhiều
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 顾客纷至沓来,应接不暇。gùkè fēnzhìtàlái, yìngjiēbùxiá thanh 4

    Khách hàng nườm nượp kéo đến, tiếp không xuể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.