Từ vựng tiếng Trung
jiū*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa, chỉnh sửa (lỗi sai, hành vi sai); củ-chính trong Hán-Việt

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

5 nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纠正 nhấn mạnh hành động chủ động đưa về đúng hướng, thường áp dụng cho lỗi lầm, hành vi, nhận thức sai. Phân biệt với 改正 (cũng là sửa sai, nhưng thường do bản thân tự sửa) và 修改 (sửa đổi — rộng hơn).

Câu ví dụ

  • 老师帮学生纠正了发音Lǎoshī bāng xuéshēng jiūzhèng le fāyīn thanh 3

    Giáo viên giúp học sinh sửa phát âm

  • 我们应该及时纠正错误Wǒmen yīnggāi jíshí jiūzhèng cuòwù thanh 3

    Chúng ta nên kịp thời sửa chữa sai lầm

  • 他纠正了报告中的数据错误Tā jiūzhèng le bàogào zhōng de shùjù cuòwù thanh 1

    Anh ấy sửa lỗi dữ liệu trong báo cáo

  • 纠正不良习惯需要时间和毅力Jiūzhèng bùliáng xíguàn xūyào shíjiān hé yìlì thanh 1

    Sửa thói quen xấu cần thời gian và ý chí

Kết hợp thường gặp

  • 纠正错误jiūzhèng cuòwù thanh 1

    sửa lỗi sai

  • 纠正发音jiūzhèng fāyīn thanh 1

    sửa phát âm

  • 纠正姿势jiūzhèng zīshì thanh 1

    sửa tư thế

  • 自我纠正zìwǒ jiūzhèng thanh 4

    tự sửa mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.