Từ vựng tiếng Trung
děng*jí

Nghĩa tiếng Việt

đẳng cấp, cấp bậc — hệ thống phân loại theo thứ bậc, từ cao đến thấp; dùng trong quân đội, giáo dục, sản phẩm.

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bộ: (sợi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

等级 (đẳng cấp — Hán-Việt) chỉ hệ thống phân hạng. Phân biệt với 级别 (jíbié — cấp bậc, chức vụ trong tổ chức), 档次 (dàngcì — hạng, phân khúc của sản phẩm).

Câu ví dụ

  • 这家酒店是五星等级Zhè jiā jiǔdiàn shì wǔxīng děngjí thanh 4

    Khách sạn này có đẳng cấp năm sao

  • 军队中有严格的等级制度Jūnduì zhōng yǒu yángé de děngjí zhìdù thanh 1

    Trong quân đội có chế độ đẳng cấp nghiêm ngặt

  • 这种产品分为三个等级Zhè zhǒng chǎnpǐn fēn wéi sān gè děngjí thanh 4

    Loại sản phẩm này được chia thành ba đẳng cấp

  • 他的汉语等级考试通过了Tā de hànyǔ děngjí kǎoshì tōngguò le thanh 1

    Anh ấy đã đỗ kỳ thi xếp cấp tiếng Trung

Kết hợp thường gặp

  • 等级制度děngjí zhìdù thanh 3

    chế độ đẳng cấp

  • 高等级gāo děngjí thanh 1

    đẳng cấp cao

  • 等级考试děngjí kǎoshì thanh 3

    kỳ thi phân cấp

  • 等级差异děngjí chāyì thanh 3

    chênh lệch đẳng cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.