Từ vựng tiếng Trung
gāo*děng高
等
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao, cao quý)
10 nét
等
Bộ: 竹 (trúc)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '高' có nghĩa là cao, thể hiện sự vượt trội hoặc vượt lên.
- Chữ '等' gồm bộ trúc '竹' và phần còn lại biểu thị sự ngang hàng, chờ đợi hoặc thứ hạng.
→ Kết hợp lại, '高等' có nghĩa là cao cấp, biểu thị một cấp độ cao hơn hoặc chất lượng vượt trội.
Từ ghép thông dụng
高等学校
trường cao đẳng, đại học
高等教育
giáo dục cao cấp
高等数学
toán cao cấp