Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng nghĩa bóng — có chỗ đứng, thiết lập nền tảng. Cụm 立足点 (lập túc điểm) chỉ điểm tựa, nền tảng. Phân biệt với 站稳 (đứng vững — nhấn hành động giữ thăng bằng).
Câu ví dụ
- 他在这个行业立足已有十年。
Anh ấy đã có chỗ đứng vững trong ngành này được mười năm.
- 公司希望在国际市场上立足。
Công ty hy vọng có thể đứng vững trên thị trường quốc tế.
- 要在竞争激烈的环境中立足,必须不断提升自己。
Để đứng vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, phải không ngừng nâng cao bản thân.
- 凭借过硬的技术,他在新城市立足了。
Nhờ kỹ thuật vững vàng, anh ấy đã có chỗ đứng ở thành phố mới.
Kết hợp thường gặp
- 立足点
điểm đứng chân, nền tảng
- 立足市场
đứng vững trên thị trường
- 难以立足
khó có chỗ đứng
- 立足现实
đứng vững trên thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.