Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu để miêu tả sự việc độc nhất vô nhị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
không tiền tuyệt hậu
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 前tiềntrước
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Thành ngữMang nghĩa tán dương tột độ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc bình luận; có thể dùng cả nghĩa mỉa mai.
Câu ví dụ
- 这部电影创造了空前绝后的票房纪录。
Bộ phim này tạo ra kỷ lục phòng vé vô tiền khoáng hậu.
- 他的成就在体育史上空前绝后。
Thành tích của anh ấy trong lịch sử thể thao là vô tiền khoáng hậu.
- 那场演出精彩绝伦,可谓空前绝后。
Buổi biểu diễn đó xuất sắc phi thường, có thể nói là vô tiền khoáng hậu.
- 这位艺术家留下了空前绝后的杰作。
Nghệ sĩ này để lại kiệt tác vô tiền khoáng hậu.
Kết hợp thường gặp
- 创造空前绝后
tạo ra điều vô tiền khoáng hậu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.