Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ đứng sau các từ chỉ lĩnh vực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiên cứu
Từng chữ
- 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
- 究cứukết cục; suy xét tỉ mỉ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: tìm hiểu, điều tra. Danh từ: công việc nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 他研究中国文化已经十年了。
Anh ấy nghiên cứu văn hóa Trung Quốc đã mười năm rồi.
- 这个问题值得研究。
Vấn đề này đáng để nghiên cứu.
- 我在研究这个问题。
Tôi đang nghiên cứu vấn đề này.
Kết hợp thường gặp
- 研究问题
- 科学研究
- 进行研究
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.