Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từNước mắt. Dạng phổ biến hơn泪水 (thân mật hơn). Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她感动得流下了眼泪。
- 不要哭,擦干眼泪。
Kết hợp thường gặp
- 流眼泪
- 眼泪汪汪
- 含着眼泪
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.