Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương đương với 目前 (mục tiền) nhưng 眼下 mang tính khẩu ngữ và hình ảnh hơn; thường đứng đầu câu.
Câu ví dụ
- 眼下最重要的是找到解决方案。
Điều quan trọng nhất hiện tại là tìm ra giải pháp.
- 眼下经济形势不太乐观。
Tình hình kinh tế hiện tại không mấy lạc quan.
- 你眼下有什么计划?
Bạn hiện tại có kế hoạch gì không?
- 眼下先把这件事处理好。
Trước mắt hãy giải quyết xong việc này đã.
Kết hợp thường gặp
- 眼下的情况
tình hình hiện tại
- 眼下来看
nhìn từ góc độ hiện tại
- 眼下最紧迫
cấp bách nhất hiện tại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.