Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân cú để làm trạng ngữ liên kết, chuyển ý so sánh
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tương, tướng tỉ chi hạ
Từng chữ
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
相比之下 đứng đầu mệnh đề làm trạng ngữ; thường đi với 更、较、反而 để nêu điểm tương phản; existingMeaning 「so sánh」chỉ đúng một phần — đây là cụm diễn đạt ý 「in comparison」, không đơn giản là động từ 「so sánh」.
Câu ví dụ
- 相比之下,第二个方案更为合理。
So sánh mà nói thì phương án thứ hai hợp lý hơn.
- 他的薪水很高,相比之下我的收入就少多了。
Lương của anh ấy rất cao, trong khi so sánh thì thu nhập của tôi thấp hơn nhiều.
- 新系统更快,相比之下旧系统效率低得多。
Hệ thống mới nhanh hơn, còn hệ thống cũ thì kém hiệu quả hơn nhiều.
- 城市生活节奏快,相比之下农村更为宁静。
Nhịp sống thành phố nhanh, trong khi đó nông thôn yên tĩnh hơn nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 相比之下更…
so sánh mà nói thì... hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.