Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa目的地 thường dùng trong du lịch và giao thông; khác với 目的 (mục đích, mục tiêu trừu tượng, không kèm địa điểm).
Câu ví dụ
- 我们的目的地是北京。
Điểm đến của chúng tôi là Bắc Kinh.
- 飞机安全抵达目的地。
Máy bay đã đến đích an toàn.
- 这座城市已成为热门旅游目的地。
Thành phố này đã trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng.
- 不管目的地在哪里,旅途本身也很重要。
Dù điểm đến ở đâu, bản thân chuyến đi cũng rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 旅游目的地
điểm đến du lịch
- 抵达目的地
đến nơi, đến điểm đến
- 热门目的地
điểm đến phổ biến
- 最终目的地
điểm đến cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.