Từ vựng tiếng Trung
mù*dì*dì

Nghĩa tiếng Việt

Mục đích địa — điểm đến, nơi cần đến. Dùng trong du lịch, giao thông, và nghĩa bóng (mục tiêu cuối cùng).

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (trắng)

8 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

目的地 thường dùng trong du lịch và giao thông; khác với 目的 (mục đích, mục tiêu trừu tượng, không kèm địa điểm).

Câu ví dụ

  • 我们的目的地是北京。Wǒmen de mùdìdì shì Běijīng. thanh 3

    Điểm đến của chúng tôi là Bắc Kinh.

  • 飞机安全抵达目的地。Fēijī ānquán dǐdá mùdìdì. thanh 1

    Máy bay đã đến đích an toàn.

  • 这座城市已成为热门旅游目的地。Zhè zuò chéngshì yǐ chénggwéi rèmén lǚyóu mùdìdì. thanh 4

    Thành phố này đã trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng.

  • 不管目的地在哪里,旅途本身也很重要。Bùguǎn mùdìdì zài nǎlǐ, lǚtú běnshēn yě hěn zhòngyào. thanh 4

    Dù điểm đến ở đâu, bản thân chuyến đi cũng rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 旅游目的地lǚyóu mùdìdì thanh 3

    điểm đến du lịch

  • 抵达目的地dǐdá mùdìdì thanh 3

    đến nơi, đến điểm đến

  • 热门目的地rèmén mùdìdì thanh 4

    điểm đến phổ biến

  • 最终目的地zuìzhōng mùdìdì thanh 4

    điểm đến cuối cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.