Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị theo dõi bí mật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giam, giám thị
Từng chữ
- 监giam, giámxem, coi; sở công
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa监视 mang sắc thái theo dõi kỹ lưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, điều tra, hoặc kiểm soát.
Câu ví dụ
- 警察监视嫌疑人
Cảnh sát giám sát nghi phạm
- 被监视的感觉不好
Cảm giác bị giám sát không dễ chịu
- 他在监视我们的行动
Anh ấy đang giám sát hành động của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 监视器
máy giám sát, camera
- 监视人
người giám sát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.