Từ vựng tiếng Trung
jiān*shì

Nghĩa tiếng Việt

giám sát, theo dõi kỹ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bộ: (nhìn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

监视 mang sắc thái theo dõi kỹ lưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, điều tra, hoặc kiểm soát.

Câu ví dụ

  • 警察监视嫌疑人Jǐngchá jiānshì xiányírén thanh 3

    Cảnh sát giám sát nghi phạm

  • 被监视的感觉不好Bèi jiānshì de gǎnjué bù hǎo thanh 4

    Cảm giác bị giám sát không dễ chịu

  • 他在监视我们的行动Tā zài jiānshì wǒmen de xíngdòng thanh 1

    Anh ấy đang giám sát hành động của chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 监视器jiānshì qì thanh 1

    máy giám sát, camera

  • 监视人jiānshì rén thanh 1

    người giám sát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.