Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong lịch sử để chỉ các bộ tộc Germanic cổ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áng các, cách lỗ nhất tát, táp khắc tốn nhân
Từng chữ
- 盎ángcái chậu sành, cái ang
- 格các, cáchcách thức
- 鲁lỗchậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 撒tát, táptung ra, buông ra, xoè ra
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
- 逊tốntrốn lẩn, lánh đi; kém
- 人nhânngười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.