Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Ànggélǔ-Sākèxùnrén

Nghĩa tiếng Việt

người Anglo-Saxon

Âm Hán Việt

áng các, cách lỗ nhất tát, táp khắc tốn nhân

8 chữ66 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mâm)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: (con cá)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lịch sử để chỉ các bộ tộc Germanic cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

áng các, cách lỗ nhất tát, táp khắc tốn nhân

Từng chữ

  • ángcái chậu sành, cái ang
  • các, cáchcách thức
  • lỗchậm chạp; thô lỗ; đần độn; nước Lỗ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tát, táptung ra, buông ra, xoè ra
  • khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • tốntrốn lẩn, lánh đi; kém
  • nhânngười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.