Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词
àngsī

Nghĩa tiếng Việt

ounce (đơn vị đo lường)

Âm Hán Việt

áng ti, tư

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mâm)

10 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词

Đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường Anh-Mỹ

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Âm Hán Việt

áng ti, tư

Từng chữ

  • ángcái chậu sành, cái ang
  • ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这瓶香水有两盎司。Zhè píng xiāngshuǐ yǒu liǎng àngsī thanh 4

    Chai nước hoa này có hai ounce

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.