Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ người trị vì, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng đế
Từng chữ
- 皇hoàngông vua; to lớn
- 帝đếvua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hoàng đế
Câu ví dụ
- 中国历史上有很多位皇帝。
Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều vị hoàng đế.
- 皇帝拥有至高无上的权力。
Hoàng đế sở hữu quyền lực tối cao vô thượng.
- 这座宫殿是过去皇帝居住的地方。
Ngôi cung điện này là nơi hoàng đế sinh sống ngày xưa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.