Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để so sánh sự thay đổi giữa hai tỷ lệ phần trăm, đứng sau số từ
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bách phân điểm
Từng chữ
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 分phânphân chia
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 百分之 (phần trăm tuyệt đối, ví dụ 增长了10%) khác với 百分点 (chênh lệch, ví dụ 从5%增长到10%即增长5个百分点). Thường dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê.
Câu ví dụ
- 增长率提高了两个百分点。
Tỷ lệ tăng trưởng đã tăng thêm hai điểm phần trăm.
- 失业率下降了零点五个百分点。
Tỷ lệ thất nghiệp giảm 0,5 điểm phần trăm.
- 通胀率比去年高出三个百分点。
Tỷ lệ lạm phát cao hơn năm ngoái ba điểm phần trăm.
- 银行利率调高了一个百分点。
Lãi suất ngân hàng được điều chỉnh tăng một điểm phần trăm.
Kết hợp thường gặp
- 提高百分点
tăng điểm phần trăm
- 下降百分点
giảm điểm phần trăm
- 差距百分点
khoảng cách điểm phần trăm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.