Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 百分之 (phần trăm tuyệt đối, ví dụ 增长了10%) khác với 百分点 (chênh lệch, ví dụ 从5%增长到10%即增长5个百分点). Thường dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê.
Câu ví dụ
- 增长率提高了两个百分点。
Tỷ lệ tăng trưởng đã tăng thêm hai điểm phần trăm.
- 失业率下降了零点五个百分点。
Tỷ lệ thất nghiệp giảm 0,5 điểm phần trăm.
- 通胀率比去年高出三个百分点。
Tỷ lệ lạm phát cao hơn năm ngoái ba điểm phần trăm.
- 银行利率调高了一个百分点。
Lãi suất ngân hàng được điều chỉnh tăng một điểm phần trăm.
Kết hợp thường gặp
- 提高百分点
tăng điểm phần trăm
- 下降百分点
giảm điểm phần trăm
- 差距百分点
khoảng cách điểm phần trăm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.