Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ电子邮件 là từ hoàn chỉnh cho email. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tắt là 邮件 hoặc Email (mượn từ tiếng Anh). Động từ đi kèm thường là 发 (gửi), 收 (nhận), 写 (viết). Lưu ý: 电邮 là cách gọi tắt khác.
Câu ví dụ
- 请给我发一封电子邮件。
- 我每天都会检查电子邮件。
Kết hợp thường gặp
- 发送电子邮件
- 电子邮件地址
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.