Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'生病' là bị ốm. Có thể dùng '生病了' (đã bị ốm) hoặc '会生病' (sẽ bị ốm). Khi ốm thường '休息' (nghỉ ngơi) hoặc '看医生' (khám bác sĩ).
Câu ví dụ
- 他生病了
Anh ấy bị ốm rồi
- 我妈妈生病住院
Mẹ tôi bị ốm nhập viện
- 为什么会生病?
Tại sao lại bị ốm?
- 生病要休息
Ốm thì phải nghỉ ngơi
- 别担心,我不会生病的
Đừng lo, tôi sẽ không bị ốm
Kết hợp thường gặp
- 生病住院
ốm nhập viện
- 生病请假
xin nghỉ vì ốm
- 经常生病
thường xuyên ốm đau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.