Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói giận ai đó phải dùng cấu trúc cùng ai đó sinh khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sinh, sanh khí
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'生气' thường có nghĩa là tức giận, nổi giận. '别生气' đừng giận, '很生气' rất giận. Trong ít trường hợp '生气' có thể là sinh khí, sinh lực nhưng rất hiếm dùng.
Câu ví dụ
- 我生气了
Tôi đã tức giận
- 别生气
Đừng giận
- 他很容易生气
Anh ấy dễ nổi giận lắm
- 为什么要生气?
Tại sao phải giận?
- 生气对身体不好
Tức giận không tốt cho sức khỏe
Kết hợp thường gặp
- 很生气
rất giận
- 让我生气
khiến tôi giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.