Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ生存 强调 continuity of life. 生存 vs 生活 (shēnghuó - sinh hoạt/living): 生存 là cơ bản (được sống), 生活 là chất lượng (cách sống). 生存危机 = cuộc khủng hoảng sinh tồn.
Câu ví dụ
- 动物需要在自然界中生存。
- 学会生存是很重要的能力。
Kết hợp thường gặp
- 生存环境
- 生存能力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.